赫爾德 hè ěr dé · hách nhĩ đức Hán Việt: hách nhĩ đức · Pinyin: hè ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinhè ěr déHán Việthách nhĩ đứcCấu tạo赫 + 爾 + 德 · hách + nhĩ + đức nghĩa thành phần: hách + nhĩ + đức