赫瑞福郡 hè ruì fú jùn · hách thụy phúc quận Hán Việt: hách thụy phúc quận · Pinyin: hè ruì fú jùn Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 瑞 (thụy) + 福 (phúc) + 郡 (quận)Pinyinhè ruì fú jùnHán Việthách thụy phúc quậnCấu tạo赫 + 瑞 + 福 + 郡 · hách + thụy + phúc + quận nghĩa thành phần: hách + thụy + phúc + quận