赫茲龍

hè zī lónghách tư long

Hán Việt: hách tư long · Pinyin: hè zī lóng

Tổng quan

Hezron (tên)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 茲 (tư) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Google Alex v6 Tên riêng

Eng

  • Cihui Hezron (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫茲