赫裡歐 hè lǐ ōu · hách lí âu Hán Việt: hách lí âu · Pinyin: hè lǐ ōu Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 裡 (lí) + 歐 (âu)Pinyinhè lǐ ōuHán Việthách lí âuCấu tạo赫 + 裡 + 歐 · hách + lí + âu nghĩa thành phần: hách + lí + âu