赫赫一時 hách hách nhất thì Hán Việt: hách hách nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 赫 (hách) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việthách hách nhất thìCấu tạo赫 + 赫 + 一 + 時 · hách + hách + nhất + thì nghĩa thành phần: hách + hách + nhất + thì Nghĩa EngCihui 赫赫一時 èhèyīshí f.e. be famous for a time