赫赫之功

hè hè zhì gōng hách hách chi công

Hán Việt: hách hách chi công · Pinyin: hè hè zhì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (chi) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯盛的功勛。《荀子.勸學》:「無惛惛之事者,無赫赫之功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫:盛大显著貌。显赫的业绩。形容功劳极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫盛大显著貌。显赫的业绩。形容功劳极大。