赫赫之名

hè hè zhì míng hách hách chi danh

Hán Việt: hách hách chi danh · Pinyin: hè hè zhì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (chi) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯著、光榮的名聲。晉.常璩《華陽國志.卷一○上.先賢士女摠讚.身殞朝傾》:「臨州郡雖無赫赫之名,及去,民思之。」也作「赫赫有名」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫:显著盛大的样子。声名非常显赫。