赫赫英名

hè hè yīng míng hách hách anh danh

Hán Việt: hách hách anh danh · Pinyin: hè hè yīng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (anh) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫:显著盛大的样子。英雄的大名,非常显耀,人人知晓。