走不了

tẩu bất liễu

Hán Việt: tẩu bất liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走不了 ǒubuliǎo r.v. can't leave