走不開

tẩu bất khai

Hán Việt: tẩu bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走不開 ǒubukāi r.v. 1. can't leave (due to being on duty, etc.) 2. be too narrow to allow easy passage