走不得

tẩu bất đắc

Hán Việt: tẩu bất đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走不得 ǒubudé* r.v. 1. unfit to travel (of a way/road/path/etc.) 2. should not leave 3. be indispensable (of a person)