走不遠

tẩu bất viễn

Hán Việt: tẩu bất viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bất) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走不遠 ǒubuyuǎn r.v. can't go very far