走事兒

tẩu sự nhi

Hán Việt: tẩu sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走事兒 ǒushìr v.o. <topo.> use one's head; ponder a problem