走親戚

zǒu qīn qi tẩu thân thích

Hán Việt: tẩu thân thích · Pinyin: zǒu qīn qi

Tổng quan

đi thăm họ hàng

Cấu tạo: (tẩu) + (thân) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thăm họ hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探望亲戚;到亲戚家作客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探望亲戚;到亲戚家作客。

Eng

  • CC-CEDICT to visit relatives
  • Cihui to visit relatives