走人家 zǒu rén jiā · tẩu nhân gia Hán Việt: tẩu nhân gia · Pinyin: zǒu rén jiā Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinzǒu rén jiāHán Việttẩu nhân giaCấu tạo走 + 人 + 家 · tẩu + nhân + gia nghĩa thành phần: tẩu + nhân + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言走人户。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走人户。