走人情

zǒu rén qíng tẩu nhân tình

Hán Việt: tẩu nhân tình · Pinyin: zǒu rén qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过送礼﹑说情或利用某种人事关系来达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通过送礼﹑说情或利用某种人事关系来达到目的。