走人戶 zǒu rén hù · tẩu nhân hộ Hán Việt: tẩu nhân hộ · Pinyin: zǒu rén hù Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 人 (nhân) + 戶 (hộ)Pinyinzǒu rén hùHán Việttẩu nhân hộCấu tạo走 + 人 + 戶 · tẩu + nhân + hộ nghĩa thành phần: tẩu + nhân + hộ