走便門

zǒu biàn mén tẩu tiện môn

Hán Việt: tẩu tiện môn · Pinyin: zǒu biàn mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + 便 (tiện) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言走门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走门路。