走冷門 tẩu lãnh môn Hán Việt: tẩu lãnh môn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 冷 (lãnh) + 門 (môn)Hán Việttẩu lãnh mônCấu tạo走 + 冷 + 門 · tẩu + lãnh + môn nghĩa thành phần: tẩu + lãnh + môn Nghĩa EngCihui 走冷門 ǒu lěngmén v.o. choose the less popular course