走單幫
tẩu đan bang
Hán Việt: tẩu đan bang · Pinyin: zǒu dān bāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指个人来往各地贩卖紧缺货物以牟利。多称跑单帮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指个人来往各地贩卖紧缺货物以牟利。多称跑单帮。
Eng
- Cihui 走單幫 ǒu dānbāng v.p. travel to do business on one's own