走臺板 zǒu tái bǎn · tẩu thai bản Hán Việt: tẩu thai bản · Pinyin: zǒu tái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 臺 (thai) + 板 (bản)Pinyinzǒu tái bǎnHán Việttẩu thai bảnCấu tạo走 + 臺 + 板 · tẩu + thai + bản nghĩa thành phần: tẩu + thai + bản