走單幫

zǒu dān bāng tẩu đan bang

Hán Việt: tẩu đan bang · Pinyin: zǒu dān bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (đan) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個人單槍匹馬的來往兩地之間,攜帶貨品轉賣圖利。如:「他常利用出國的機會,帶點東西走單幫貼補旅費。」也作「跑單幫」。

Eng

  • Cihui 走單幫 ǒu dānbāng v.p. travel to do business on one's own