走堂會 tẩu đường hội Hán Việt: tẩu đường hội Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 堂 (đường) + 會 (hội)Hán Việttẩu đường hộiCấu tạo走 + 堂 + 會 · tẩu + đường + hội nghĩa thành phần: tẩu + đường + hội Nghĩa EngCihui 走堂會 ǒu tánghuì v.o. entertain at a private gathering