走子兒

tẩu tử nhi

Hán Việt: tẩu tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走子兒 ǒuzǐr ►See zǒuzǐ