走開的 tẩu khai đích Hán Việt: tẩu khai đích Tổng quan lạc điệu, lệch lạc, không đúng Cấu tạo: 走 (tẩu) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việttẩu khai đíchCấu tạo走 + 開 + 的 · tẩu + khai + đích nghĩa thành phần: tẩu + khai + đích Nghĩa ViệtCihui lạc điệu, lệch lạc, không đúng