走彎兒

tẩu loan nhi

Hán Việt: tẩu loan nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (loan) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走彎兒 ǒuwanr v.o. take a circuitous road (lit./fig.)