走形了 tẩu hình liễu Hán Việt: tẩu hình liễu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 形 (hình) + 了 (liễu)Hán Việttẩu hình liễuCấu tạo走 + 形 + 了 · tẩu + hình + liễu nghĩa thành phần: tẩu + hình + liễu