走形兒
tẩu hình nhi
Hán Việt: tẩu hình nhi · Pinyin: zǒu xíng r
Tổng quan
mất dáng | mất hình | biến dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui mất dáng | mất hình | biến dạng
Eng
- CC-CEDICT out of shape|to lose shape|to deform
- Cihui out of shape; to lose shape; to deform