走得準 tẩu đắc chuẩn Hán Việt: tẩu đắc chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 得 (đắc) + 準 (chuẩn)Hán Việttẩu đắc chuẩnCấu tạo走 + 得 + 準 · tẩu + đắc + chuẩn nghĩa thành phần: tẩu + đắc + chuẩn