走得快 tẩu đắc khoái Hán Việt: tẩu đắc khoái Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 得 (đắc) + 快 (khoái)Hán Việttẩu đắc khoáiCấu tạo走 + 得 + 快 · tẩu + đắc + khoái nghĩa thành phần: tẩu + đắc + khoái Nghĩa EngCihui 走得快 ǒudekuài r.v. 1. walk/go fast 2. gain time; be fast (of timepieces)