走得起 zǒu dé qǐ · tẩu đắc khởi Hán Việt: tẩu đắc khởi · Pinyin: zǒu dé qǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Pinyinzǒu dé qǐHán Việttẩu đắc khởiCấu tạo走 + 得 + 起 · tẩu + đắc + khởi nghĩa thành phần: tẩu + đắc + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行得通;受欢迎。犹言吃得开。Tân Hoa Tự Điển 1.行得通;受欢迎。犹言吃得开。