走得起

zǒu dé qǐ tẩu đắc khởi

Hán Việt: tẩu đắc khởi · Pinyin: zǒu dé qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行得通;受欢迎。犹言吃得开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行得通;受欢迎。犹言吃得开。