走心經

tẩu tâm kinh

Hán Việt: tẩu tâm kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tâm) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走心經 ǒu xīnjīng v.o. use one's brains