走捷徑 tẩu tiệp kính Hán Việt: tẩu tiệp kính Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 捷 (tiệp) + 徑 (kính)Hán Việttẩu tiệp kínhCấu tạo走 + 捷 + 徑 · tẩu + tiệp + kính nghĩa thành phần: tẩu + tiệp + kính