走方步

zǒu fāng bù tẩu phương bộ

Hán Việt: tẩu phương bộ · Pinyin: zǒu fāng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (phương) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行路走方正的步子。比喻为人端方正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行路走方正的步子。比喻为人端方正派。

Eng

  • Cihui 走方步 ǒu fāngbù v.o. <opera> walk in a special stage manner