走時氣
tẩu thì khí
Hán Việt: tẩu thì khí · Pinyin: zǒu shí qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹走运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹走运。
Eng
- Cihui 走時氣 ǒu shíqì v.o. <topo.> 1. be in luck 2. have good luck
Hán Việt: tẩu thì khí · Pinyin: zǒu shí qì