走時氣 zǒu shí qì · tẩu thì khí Hán Việt: tẩu thì khí · Pinyin: zǒu shí qì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 時 (thì) + 氣 (khí)Pinyinzǒu shí qìHán Việttẩu thì khíCấu tạo走 + 時 + 氣 · tẩu + thì + khí nghĩa thành phần: tẩu + thì + khí Nghĩa EngCihui 走時氣 ǒu shíqì v.o. <topo.> 1. be in luck 2. have good luck