走板兒 tẩu bản nhi Hán Việt: tẩu bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu bản nhiCấu tạo走 + 板 + 兒 · tẩu + bản + nhi nghĩa thành phần: tẩu + bản + nhi Nghĩa EngCihui 走板兒 ǒubǎnr ►See zǒubǎn