走極端 tẩu cực đoan Hán Việt: tẩu cực đoan Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 極 (cực) + 端 (đoan)Hán Việttẩu cực đoanCấu tạo走 + 極 + 端 · tẩu + cực + đoan nghĩa thành phần: tẩu + cực + đoan Nghĩa EngCihui 走極端 ǒu jíduān v.o. be extreme; go to extremes