走榫子 tẩu chuẩn tử Hán Việt: tẩu chuẩn tử Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 榫 (chuẩn) + 子 (tử)Hán Việttẩu chuẩn tửCấu tạo走 + 榫 + 子 · tẩu + chuẩn + tử nghĩa thành phần: tẩu + chuẩn + tử Nghĩa EngCihui 走榫子 ǒu sǔnzi v.o. <topo.> become misshapen (of furniture)