走水石

zǒu shuǐ shí tẩu thủy thạch

Hán Việt: tẩu thủy thạch · Pinyin: zǒu shuǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thủy) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近似猫儿眼的一种宝石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近似猫儿眼的一种宝石。