走油子

tẩu du tử

Hán Việt: tẩu du tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (du) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膏藥的脂油外溢。如:「那藥膏放太久走油子了,再去買新的好了。」

Eng

  • Cihui 走油子 ǒu yóuzi v.o. oozing oil (of plaster)