走法兒 tẩu pháp nhi Hán Việt: tẩu pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu pháp nhiCấu tạo走 + 法 + 兒 · tẩu + pháp + nhi nghĩa thành phần: tẩu + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 走法兒 ǒufǎr n. 1. a move (in chess) 2. a measure to be taken