走洋腳 zǒu yáng jiǎo · tẩu dương cước Hán Việt: tẩu dương cước · Pinyin: zǒu yáng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 洋 (dương) + 腳 (cước)Pinyinzǒu yáng jiǎoHán Việttẩu dương cướcCấu tạo走 + 洋 + 腳 · tẩu + dương + cước nghĩa thành phần: tẩu + dương + cước