走珠筆 yuán zhū bǐ · tẩu châu bút Hán Việt: tẩu châu bút · Pinyin: yuán zhū bǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 珠 (châu) + 筆 (bút)Pinyinyuán zhū bǐHán Việttẩu châu bútCấu tạo走 + 珠 + 筆 · tẩu + châu + bút nghĩa thành phần: tẩu + châu + bút