走着看 zǒu zhe kàn · tẩu trứ khán Hán Việt: tẩu trứ khán · Pinyin: zǒu zhe kàn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 着 (trứ) + 看 (khán)Pinyinzǒu zhe kànHán Việttẩu trứ khánCấu tạo走 + 着 + 看 · tẩu + trứ + khán nghĩa thành phần: tẩu + trứ + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言走着瞧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走着瞧。