走着瞧
tẩu trứ tiều
Hán Việt: tẩu trứ tiều · Pinyin: zǒu zhe qiáo
Tổng quan
đợi mà xem (ai đúng)
Nghĩa
Việt
- Cihui đợi mà xem (ai đúng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 等着瞧。等过一段时间再下结论,再见分晓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓试看事物发展结果究竟怎样。表示一种胸有成竹﹑预料到事物必然结果的不让步的语气。
Eng
- CC-CEDICT wait and see (who is right)
- Cihui wait and see (who is right)