走石飛砂

zǒu shí fēi shā tẩu thạch phi sa

Hán Việt: tẩu thạch phi sa · Pinyin: zǒu shí fēi shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thạch) + (phi) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容風刮得非常狂暴。《封神演義》第八七回:「走石飛砂勢更凶,推雲擁霧亂行蹤。暗藏妖孽來窺戶,又送孤帆過楚峰。」也作「飛沙走石」。