走碼頭

zǒu mǎ tóu tẩu mã đầu

Hán Việt: tẩu mã đầu · Pinyin: zǒu mǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指往返于沿江沿海城市做买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指往返于沿江沿海城市做买卖。