走碼頭 zǒu mǎ tóu · tẩu mã đầu Hán Việt: tẩu mã đầu · Pinyin: zǒu mǎ tóu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 碼 (mã) + 頭 (đầu)Pinyinzǒu mǎ tóuHán Việttẩu mã đầuCấu tạo走 + 碼 + 頭 · tẩu + mã + đầu nghĩa thành phần: tẩu + mã + đầu