走禽類
tẩu cầm loại
Hán Việt: tẩu cầm loại · Pinyin: zǒu qín lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟类的一个类群。脚长而强壮,善于行走;翼退化,无飞翔能力。如鸵鸟、鸸鹋等。
Eng
- Cihui 走禽類 ǒuqínlèi n. <zoo.> running/cursorial birds
Hán Việt: tẩu cầm loại · Pinyin: zǒu qín lèi